Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

impostrous

/im'pɔstrəs/

tính từ

  • lừa đảo
  • mạo danh
Định nghĩa tiếng Anh

n. Characterized by imposture; deceitful.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...