Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

impostume

/im'pɔstju:m/

danh từ, (từ cổ,nghĩa cổ)

  • nhọt, ung, nhọt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...