Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #38913

imposture

/im'pɔstju:m/

danh từ

  • sự lừa đảo, sự lừa gạt
  • sự mạo danh
Biến thể từ impostures số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. pretending to be another person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...