Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

imposture

/im'pɔstju:m/ GRE phổ biến #38913
Biến thể từ impostures số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

imposture

/im'pɔstju:m/

danh từ

  • sự lừa đảo, sự lừa gạt
  • sự mạo danh
Định nghĩa tiếng Anh

n. pretending to be another person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...