Từ điển Anh–Việt

112,415 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #14973

impotence

/'impətəns/

danh từ

  • sự bất lực
  • (y học) bệnh liệt dương
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inability (usually of the male animal) to copulate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...