Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impotently

/'impətəntli/ phổ biến #42237
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impotently

//

* phó từ
  • bất lực, yếu ớt
Định nghĩa tiếng Anh

r in a helpless manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...