Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impoundable

/im'paundəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impoundable

/im'paundəbl/

tính từ

  • có thể nhốt vào bãi rào (súc vật); có thể cất vào bãi rào (xe cộ...)
  • có thể nhốt; có thể giam (người)
  • có thể ngăn (nước để tưới)
  • có thể sung công, có thể tịch thu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...