Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impoundage

/im'paundmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impoundage

/im'paundmənt/

danh từ

  • sự nhốt vào bãi rào (súc vật); sự cất vào bãi rào (xe cộ...)
  • sự nhốt, sự giam (người...)
  • sự ngăn (nước để tưới)
  • sự sung công, sự tịch thu
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of impounding, or the state of being impounded. n. The fee or fine for impounding.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...