impounder
/im'paundə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
impounder
/im'paundə/
danh từ
- người nhốt súc vật vào bãi rào
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who impounds.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who impounds.
Đang tải...