Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

impounder

/im'paundə/

danh từ

  • người nhốt súc vật vào bãi rào
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who impounds.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...