Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #34723

impracticality

/im,prækti'kæliti/

danh từ

  • tính không thực tế
  • điều không thực tế
Định nghĩa tiếng Anh

n. concerned with theoretical possibilities rather than actual use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...