Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

impreciseness

/,impri'saisnis/

danh từ

  • tính không chính xác, tính không đúng
  • tính mơ hồ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of lacking precision

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...