Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30064

imprecision

/,impri'saisnis/

danh từ

  • tính không chính xác, tính không đúng
  • tính mơ hồ
Biến thể từ imprecisions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of lacking precision

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...