Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

imprescriptibility

/'impris,kripti'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

imprescriptibility

/'impris,kripti'biliti/

danh từ

  • (pháp lý) tính không thể xâm phạm được, tính không thể tước được
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being imprescriptible.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...