imprescriptibility
/'impris,kripti'biliti/
danh từ
- (pháp lý) tính không thể xâm phạm được, tính không thể tước được
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality of being imprescriptible.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The quality of being imprescriptible.
Đang tải...