impressional
/im'preʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
impressional
/im'preʃənl/
tính từ
- (thuộc) ấn tượng
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...