impressively
phổ biến #18369
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
impressively
//
* phó từ- hùng vự, nguy nga, gợi cảm
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an impressive manner
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an impressive manner
Đang tải...