Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impressiveness

/im'presivnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impressiveness

/im'presivnis/

danh từ

  • sự gây ấn tượng sâu sắc, sự gây xúc động, sự gợi cảm
  • vẻ hùng vĩ, vẻ nguy nga, vẻ oai vệ, vẻ uy nghi
Định nghĩa tiếng Anh

n. splendid or imposing in size or appearance n. the quality of making a strong or vivid impression on the mind

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...