Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impressment

/im'presmənt/ phổ biến #47018
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impressment

/im'presmənt/

danh từ

  • (sử học) sự cưỡng bách tòng quân, sự bắt lính
  • sự trưng thu, sự sung công (hàng hoá...)
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of coercing someone into government service

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...