Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

imprisonable

/im'priznnəbl/

tính từ

  • có thể bỏ tù, có thể tống giam, có thể giam cầm
  • (nghĩa bóng) có thể giam hãm, có thể o bế
  • có thể phạt tù
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...