Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

improbableness

/in'prɔbəblnis/

danh từ

  • tính không chắc có thực, tính không chắc sẽ xảy ra ((cũng) improbability)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...