Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21769

improbably

//

* phó từ
  • không chắc, không chắc có thực
Định nghĩa tiếng Anh

r not easy to believe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...