Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

improper fraction

/ɪmˈprɔpə ˈfrækʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

improper fraction

//

* danh từ
  • phân số không thực sự
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...