Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11300

improperly

//

* phó từ
  • không thích hợp, không đúng cách
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an improper way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...