improve coping skills
Nghĩa thường dùng
“Practicing mindfulness can help improve coping skills.”Thực hành chánh niệm có thể giúp cải thiện kỹ năng đối phó.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Practicing mindfulness can help improve coping skills.”Thực hành chánh niệm có thể giúp cải thiện kỹ năng đối phó.
Đang tải...