Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

improve healthcare

cụm từ

  • cải thiện chăm sóc sức khỏe
    • improve healthcare access: cải thiện khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe
    • improve healthcare quality: cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe
    • improve healthcare outcomes: cải thiện kết quả chăm sóc sức khỏe
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...