Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

improved crop varieties

cụm từ

  • giống cây trồng cải tiến
    • improved crop varieties resistant to pests: giống cây trồng cải tiến kháng sâu bệnh
    • development of improved crop varieties: phát triển các giống cây trồng cải tiến
    • improved crop varieties for higher yield: giống cây trồng cải tiến cho năng suất cao hơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...