improved crop varieties
cụm từ
- giống cây trồng cải tiến
- improved crop varieties resistant to pests: giống cây trồng cải tiến kháng sâu bệnh
- development of improved crop varieties: phát triển các giống cây trồng cải tiến
- improved crop varieties for higher yield: giống cây trồng cải tiến cho năng suất cao hơn