Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

improvidence

/im'prɔvidəns/

danh từ

  • tính không biết lo xa
  • tính hoang toàng xa phí
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lack of prudence and care by someone in the management of resources

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...