Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #43146

improvident

/im'prɔvidənt/

tính từ

  • không biết lo xa, không biết lo liệu trước
  • hoang toàng xa phí
Định nghĩa tiếng Anh

a. not provident; not providing for the future

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...