Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

improvisational

/,imprәvai'zeiʃәnәl/ phổ biến #20659
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

improvisational

//

* tính từ
  • thuộc sự ứng khẩu, sự ứng tác
  • thuộc khúc ứng tấu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...