Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44910

imprudence

/im'pru:dəns/

danh từ

  • sự không thận trọng, sự khinh suất ((cũng) imprudentness)
  • việc làm thiếu thận trọng; hành động khinh suất
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lack of caution in practical affairs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...