Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

imprudency

/im'pru:dəns/

danh từ

  • sự không thận trọng, sự khinh suất ((cũng) imprudentness)
  • việc làm thiếu thận trọng; hành động khinh suất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...