Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44114

imprudently

//

* phó từ
  • thiếu thận trọng, khinh suất
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an imprudent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...