Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

imprudentness

/im'pru:dəntnis/

danh từ

  • sự không thận trọng, sự khinh suất ((cũng) imprudence, imprudency)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...