Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

impudicity

/,impju'disiti/

danh từ

  • tính trơ trẽn, tính không biết xấu hổ, tính không biết thẹn
Định nghĩa tiếng Anh

n. Immodesty.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...