Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

impulse buying

/'impʌls'baiiɳ/

danh từ

  • sự mua sắm bừa bâi, sự mua sắm tuỳ hứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...