Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impulsiveness

/im'pʌlsivnis/ phổ biến #30308
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impulsiveness

/im'pʌlsivnis/

danh từ

  • tính bốc, bốc đồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of acting suddenly on impulse without reflection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...