impurely
/ɪmp'jʊəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
impurely
//
- xem impure
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In an impure manner.
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In an impure manner.
Đang tải...