Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

impurely

//

  • xem impure
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an impure manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...