Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

impureness

/im'pjuənis/

danh từ

  • sự không trong sạch, sự không tinh khiết; sự dơ bẩn, sự ô uế ((cũng) impurity)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or condition of being impure; impurity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...