impurity
Nghĩa thường dùng
“The water had impurities that made it unsafe to drink.”Nước có tạp chất khiến nó không an toàn để uống.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
impurity
/im'pjuəriti/
danh từ
- sự không trong sạch, sự không tinh khiết; sự dơ bẩn, sự ô uế ((cũng) impureness)
- chất bẩn
- sự không trinh bạch, sự không trong trắng
- tính pha trộn, tính pha tạp
- (nghệ thuật) tính không trong sáng (văn); tính lai căng
Định nghĩa tiếng Anh
n. worthless or dangerous material that should be removed n. the condition of being impure