Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #17928

impurity

/im'pjuəriti/

danh từ

  • sự không trong sạch, sự không tinh khiết; sự dơ bẩn, sự ô uế ((cũng) impureness)
  • chất bẩn
  • sự không trinh bạch, sự không trong trắng
  • tính pha trộn, tính pha tạp
  • (nghệ thuật) tính không trong sáng (văn); tính lai căng
Biến thể từ impurities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. worthless or dangerous material that should be removed\nn. the condition of being impure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...