in a minute
Nghĩa thường dùng
“I'll finish this message and call you back in a minute.”Mình gõ nốt tin nhắn rồi gọi lại cho bạn ngay lát nữa.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I'll finish this message and call you back in a minute.”Mình gõ nốt tin nhắn rồi gọi lại cho bạn ngay lát nữa.
Đang tải...