Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

in a similar vein

/ɪn ə ˈsɪmɪlər veɪn/

Nghĩa thường dùng

theo cách tương tự cụm từ

“In a similar vein, other studies support this finding.”Theo cách tương tự, các nghiên cứu khác cũng hỗ trợ phát hiện này.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...