Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

in a unified view

/ɪn ə ˈjunɪfaɪd vju/

Nghĩa thường dùng

xem xét tất cả các khía cạnh như một tổng thể cụm từ

“In a unified view, all factors contribute to success.”Trong một cái nhìn thống nhất, tất cả các yếu tố đều góp phần vào thành công.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...