Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

in absentia

/inæb'senʃiə/

phó từ

  • trong khi vắng mặt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...