Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

in addition

/ɪn əˈdɪʃ.ən/

Nghĩa thường dùng

ngoài ra, thêm vào đó trạng từ

“We offer free shipping; in addition, returns are easy.”Chúng tôi miễn phí vận chuyển; ngoài ra, đổi trả dễ dàng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...