in bad shape
Nghĩa thường dùng
“He's in really bad shape — he can't walk up a flight of stairs without panting.”Anh ấy thể trạng rất kém — anh ấy không thể leo một tầng cầu thang mà không thở hổn hển.
Từ điển Anh–Việt
112.190 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He's in really bad shape — he can't walk up a flight of stairs without panting.”Anh ấy thể trạng rất kém — anh ấy không thể leo một tầng cầu thang mà không thở hổn hển.
Đang tải...