in case of
Nghĩa thường dùng
nếu điều gì xảy ra
cụm từ
“In case of emergency, please call this number.”Trong trường hợp khẩn cấp, vui lòng gọi số này.
Từ điển Anh–Việt
112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“In case of emergency, please call this number.”Trong trường hợp khẩn cấp, vui lòng gọi số này.
Đang tải...