in need
Nghĩa thường dùng
cần sự giúp đỡ
cụm từ
“Many organizations provide support for those in need.”Nhiều tổ chức cung cấp hỗ trợ cho những người cần giúp đỡ.
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Many organizations provide support for those in need.”Nhiều tổ chức cung cấp hỗ trợ cho những người cần giúp đỡ.
Đang tải...