in other respects
Nghĩa thường dùng
“He is a great leader; in other respects, he can be difficult.”Ông ấy là một nhà lãnh đạo tuyệt vời; ở những khía cạnh khác, ông ấy có thể khó khăn.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He is a great leader; in other respects, he can be difficult.”Ông ấy là một nhà lãnh đạo tuyệt vời; ở những khía cạnh khác, ông ấy có thể khó khăn.
Đang tải...