in sight
Nghĩa thường dùng
trong tầm nhìn, rõ ràng
cụm từ
“With recent advancements, a solution to climate change is finally in sight for policymakers.”Với những tiến bộ gần đây, một giải pháp cho biến đổi khí hậu cuối cùng đã rõ ràng cho các nhà hoạch định chính sách.