in some ways
Nghĩa thường dùng
“In some ways, technology has improved communication.”Theo một số cách, công nghệ đã cải thiện giao tiếp.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“In some ways, technology has improved communication.”Theo một số cách, công nghệ đã cải thiện giao tiếp.
Đang tải...