in style
Nghĩa thường dùng
“She arrived at the party in style.”Cô ấy đến bữa tiệc theo cách ấn tượng.
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She arrived at the party in style.”Cô ấy đến bữa tiệc theo cách ấn tượng.
Đang tải...