Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

in the evening

/ɪn ði ˈiːvənɪŋ/

Nghĩa thường dùng

vào buổi tối cụm từ

“I watch TV in the evening.”Tôi xem TV vào buổi tối.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...